làm bộ

Học thuật
Thân thiện
làm bộ

Anh ấy làm bộ không biết gì khi bị hỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ ra, thể hiện một thái độ, cử chỉ một cách giả tạo, không thật lòng: Hành động chủ ý thể hiện ra bên ngoài một vẻ mặt, điệu bộ, thái độ nào đó để người khác thấy, thường với mục đích che giấu suy nghĩ thật hoặc để tạo ấn tượng.
    • Tỏ thái độ khinh thường, làm cao một cách giả dối: Thể hiện vẻ ta đây hơn người, coi thường hoặc tỏ ra không muốn, mặc dù bên trong có thể không phải vậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • đói lắm nhưng cứ làm bộ từ chối mời ăn. ( rất đói nhưng cứ giả vờ từ chối khi được mời ăn.)
    • Thấy người lạ đến, đứa trẻ làm bộ sợ hãi trốn sau lưng mẹ. (Thấy người lạ đến, đứa trẻ giả vờ sợ hãi trốn sau lưng mẹ.)
    • Ăn thì ăn ngay, còn làm bộ! (Muốn ăn thì cứ ăn ngay đi, còn giả vờ làm nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm bộ làm tịch": Cụm từ nhấn mạnh, diễn tả việc làm bộ một cách quá đáng, những điệu bộ lố lăng, kiểu cách, màu mè.
    • ấy chỉ làm bộ làm tịch tỏ vẻ khó tính thôi, chứ thực ra rất dễ tính. ( ấy chỉ giả vờ làm điệu tỏ vẻ khó tính thôi, chứ thực ra rất dễ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm bộ làm tịch (cụm động từ): Như "làm bộ" nhưng với mức độ mạnh hơn, thường hàm ý chê bai sự màu mè, giả tạo.
  • Giả vờ (động từ): Hành động không thật, làm ra vẻ như thế để đánh lừa. Nghĩa gần với "làm bộ" nhưng "làm bộ" thường thiên về biểu hiện thái độ, cử chỉ bên ngoài.
  • Làm cao (động từ): Tỏ ra kiêu kỳ, hơn người. "Làm bộ" có thể mang sắc thái này.
Từ đồng nghĩa
  • Giả bộ: (Từ , ít dùng) Có nghĩa tương tự "làm bộ".
  • Làm điệu: Tỏ ra kiểu cách, chải chuốt (thường dùng cho phụ nữ), có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
  • Ra vẻ: Tỏ ra, thể hiện một vẻ ngoài nào đó (có thể thật hoặc giả).
Thành ngữ liên quan
  • Làm bộ làm tịch: Như đã nêumục trên, đây thành ngữ phổ biến đi kèm với "làm bộ".
làm bộ

Anh ấy làm bộ không biết gì khi bị hỏi.

  1. t. 1. Làm cao một cách giả dối: Ăn thì ăn ngay, còn làm bộ. 2. Tỏ thái độ khinh thường. Làm bộ làm tịch a). Nh. Làm bộ. b). những điệu bộ lố lăng.

Từ gần giống

Từ chứa "làm bộ"